Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "con nhỏ" (1)
con nhỏ
Tiếng Anh
Cụm từYoung children
Hiện tại tôi có hai con nhỏ.
Currently, I have two young children.
Từ liên quan "con nhỏ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "con nhỏ" (2)
Thời còn nhỏ, tôi sống ở quê.
When I was a child, I lived in the countryside.
Hiện tại tôi có hai con nhỏ.
Currently, I have two young children.
